Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với white (kèm trái nghĩa)?

“white” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là light, good, hot; trái nghĩa thường gặp: black, red, heavy. “white” và “light”, “good”, “hot” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“white” và “light”, “good”, “hot” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
light/laɪt/gần nhất về nghĩa
good/ɡʊd/học thuật/trung tính
hot/hɑt/ngữ cảnh hẹp hơn
pure/pjʊɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
clean/klin/ngữ cảnh hẹp hơn
empty/ˈɛmpti/ngữ cảnh hẹp hơn
blank/blæŋk/ngữ cảnh hẹp hơn
covered/ˈkʌvɚd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “white” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “light” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu