Nghĩa tiếng Việt của
white house
1. Nhà Trắng: nơi làm việc và nơi ở chính thức của Tổng thống Mỹ; cũng chỉ chính quyền tổng thống
Cấu trúc: the White House · a White House spokesperson · the White House announced
The president addressed reporters outside the White House.
Tổng thống phát biểu với phóng viên bên ngoài Nhà Trắng.
The White House announced a new policy on Monday.
Nhà Trắng công bố chính sách mới vào thứ Hai.
Lưu ý: The White House là tòa nhà ở Washington, D.C. nơi Tổng thống Mỹ làm việc và là nơi ở chính thức; tên này cũng được dùng để chỉ chính quyền hoặc bộ máy hành pháp của tổng thống. Dùng the và viết hoa hai từ khi nói về địa điểm/cơ quan cụ thể; white house viết thường chỉ một ngôi nhà màu trắng bất kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the government building that serves as the residence and office of the President of the United States
- the chief executive department of the United States government (Synonyms: EXEC)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.