Nghĩa tiếng Việt của
pure
Phiên âm Mỹ /pjʊɹ/ BrE /pjʊr/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pure" phát âm Mỹ /pjʊɹ/ Anh /pjʊr/ — audio file: pure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2264) Nên nhận biết ~B2
tính từ
trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
pure air — không khí trong sạch
pure water — nước trong
pure alcohol — rượu nguyên chất (không pha trộn)
pure gold — vàng nguyên chất
không lai, thuần chủng (ngựa...)
trong sáng (âm thanh, hành văn...)
thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
pure conscience — lương tâm trong trắng
a pure girl — một cô gái trinh bạch
thuần tuý
pure mathematics — toán học thuần tuý
pure physics — lý học thuần tuý (đối với thực hành)
hoàn toàn, chỉ là
it's pure hypocrisy — chỉ là đạo đức giả
pure accident — chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
(ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)
Chuyên ngành kinh tế
sạch
sạch sẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên chất
sạch
Lĩnh vực: xây dựng
thuần khiết
trong sạch
Lĩnh vực: toán & tin
thuần túy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pure = thuần khiết/tuyệt đối ("pure water", "pure chance" (thuần may — "by pure chance").
- pure AND simple = thuần tuý không pha (idiom kết câu — "greed, pure and simple").
- purity (sự thuần — "water purity" — môi trường); purify (làm sạch).
Dễ nhầm
- pure (thuần — không pha) vs clean (sạch — không bẩn) vs sheer (thuần túy — nhấn: "sheer luck").
- "purely" (adv — thuần: "purely voluntary").
Mẫu câu giá trị
- "The gully failed by pure chance — wrong hour, wrong tide." (Rãnh gãy thuần may — sai giờ, sai nước.)
- "Skip fees on rescue runs — it's pure and simple policy." (Chuyến cứu không thu phí — chính sách thuần tuý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật