Nghĩa tiếng Việt của

pure

Phiên âm Mỹ /pjʊɹ/ BrE /pjʊr/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pure" phát âm Mỹ /pjʊɹ/ Anh /pjʊr/ — audio file: pure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2264) Nên nhận biết ~B2
tính từ
trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
pure air — không khí trong sạch
pure water — nước trong
pure alcohol — rượu nguyên chất (không pha trộn)
pure gold — vàng nguyên chất
không lai, thuần chủng (ngựa...)
trong sáng (âm thanh, hành văn...)
thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
pure conscience — lương tâm trong trắng
a pure girl — một cô gái trinh bạch
thuần tuý
pure mathematics — toán học thuần tuý
pure physics — lý học thuần tuý (đối với thực hành)
hoàn toàn, chỉ là
it's pure hypocrisy — chỉ là đạo đức giả
pure accident — chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
(ngôn ngữ học) có một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không có phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)
Chuyên ngành kinh tế
sạch
sạch sẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
nguyên chất
sạch
Lĩnh vực: xây dựng
thuần khiết
trong sạch
Lĩnh vực: toán & tin
thuần túy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật