Nghĩa tiếng Việt của

white blood cell

Cụm từnoun phrase (countable; also white cell; technical leucocyte/leukocyte)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “white bloodcell”.

1. bạch cầu: tế bào máu tham gia bảo vệ cơ thể chống bệnh tật

Cấu trúc: a white blood cell count · white blood cells fight infection · a type of white blood cell

The test showed a higher-than-normal white blood cell count.

Xét nghiệm cho thấy số lượng bạch cầu cao hơn mức bình thường.

White blood cells help the body respond to infection.

Bạch cầu giúp cơ thể phản ứng với tình trạng nhiễm trùng.

Lưu ý: White blood cell là tế bào trong máu tham gia bảo vệ cơ thể trước tác nhân gây bệnh; tên chuyên môn là leucocyte (Anh-Anh) hoặc leukocyte (Anh-Mỹ). Có nhiều loại bạch cầu với chức năng khác nhau; không nhầm với red blood cell, tế bào hồng cầu vận chuyển ôxy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. blood cells that engulf and digest bacteria and fungi; an important part of the body's defense system (Synonyms: leukocyte, leucocyte, white cell, white blood corpuscle, white corpuscle, WBC)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.