Nghĩa tiếng Việt của
white heat
1. nhiệt độ rất cao khiến kim loại phát sáng màu trắng
Cấu trúc: metal reaches white heat · heat something to white heat · at white heat
The metal was heated to white heat before it was shaped.
Kim loại được nung đến nhiệt độ phát sáng trắng trước khi tạo hình.
At white heat, the steel glowed brightly in the furnace.
Ở nhiệt độ cực cao, thép phát sáng rực trong lò.
Lưu ý: White heat là nhiệt độ rất cao tại đó kim loại nóng phát sáng màu trắng. Cụm cũng có thể xuất hiện theo nghĩa bóng trong cách nói như the white heat of change, chỉ giai đoạn biến động/cường độ cực mạnh; nghĩa bóng phụ thuộc vào văn cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the hotness of something heated until it turns white
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.