Nghĩa tiếng Việt của

hot

Phiên âm Mỹ /hɑt/

Transcript: từ "hot" phát âm Mỹ /hɑt/ — audio file: hot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #885) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
nóng, nóng bức
hot climate — khí hậu nóng bức
cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...)
nồng nặc, còn ngửi thấy rõ (hơi thú săn)
nóng nảy
hot temper — tính nóng nảy
sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt
hot dispute — cuộc tranh cãi sôi nổi
nóng hổi, sốt dẻo (tin tức)
mới phát hành giấy bạc
(âm nhạc) giật gân
hot music — nhạc giật gân
(thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...)
(từ lóng) dễ nhận ra và khó sử dụng (đồ tư trang lấy cắp, giấy bạc...)
(điện học) thế hiệu cao
(Mỹ), (vật lý) phóng xạ
(Mỹ) dâm đãng, dê (người)
(Mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được
(Mỹ) bị công an truy nã
(Mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh
hot and hot
ăn nóng (thức ăn)
hot and strong
sôi nổi, kịch liệt
to make it (the place) too hot for somebody
gây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào mà đi
phó từ
nóng
nóng nảy, giận dữ
sôi nổi; kịch liệt
to blow hot and cold
hay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến
to give it somebody hot
(xem) give
ngoại động từ
đun nóng, hâm
Chuyên ngành kinh tế
cay
hăng
nóng sốt
Chuyên ngành kỹ thuật
điện
được cấp điện
được kích hoạt
nóng
nóng (dây)
mang điện
Lĩnh vực: vật lý
nung đỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật