Nghĩa tiếng Việt của
white fish
Mục trong từ điển mở: “white-fish”.
1. cá thịt trắng: cá có phần thịt nhạt màu, thường dùng làm thực phẩm
Cấu trúc: white fish fillet · cook/serve white fish · white fish such as cod
The restaurant serves grilled white fish with lemon.
Nhà hàng phục vụ cá thịt trắng nướng với chanh.
You can use almost any firm white fish in this recipe.
Bạn có thể dùng hầu hết các loại cá thịt trắng chắc thịt trong công thức này.
Lưu ý: White fish là tên gọi trong ẩm thực cho cá có phần thịt nhạt màu, thường dùng làm thực phẩm; đây là nhóm gọi theo đặc điểm thịt/chế biến, không phải một loài sinh học duy nhất. Một số loại cá trắng phổ biến gồm cod và haddock.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
whitefish US /wˈaɪtfɪʃ/
noun
- silvery herring-like freshwater food fish of cold lakes of the northern hemisphere
- flesh of salmon-like or trout-like cold-water fish of cold lakes of the northern hemisphere
- any market fish--edible saltwater fish or shellfish--except herring
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.