Nghĩa tiếng Việt của

white goods

Cụm từplural noun (British English)Biên soạn riêng

1. đồ điện gia dụng cỡ lớn

Cấu trúc: buy/repair white goods · white-goods retailer · household white goods

The shop sells white goods, including washing machines and refrigerators.

Cửa hàng bán đồ điện gia dụng cỡ lớn, gồm máy giặt và tủ lạnh.

Rising energy costs have made efficient white goods more attractive.

Chi phí năng lượng tăng khiến các thiết bị gia dụng tiết kiệm điện trở nên hấp dẫn hơn.

Lưu ý: White goods là các thiết bị điện cỡ lớn dùng trong gia đình, như máy giặt, tủ lạnh và máy rửa bát; tên gọi lịch sử gắn với lớp vỏ màu sáng phổ biến trước đây, dù thiết bị hiện nay có nhiều màu. Cụm thường dùng số nhiều và trái nhóm với brown goods, thiết bị giải trí/điện tử tiêu dùng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. drygoods for household use that are typically made of white cloth (Synonyms: household linen)
  2. large electrical home appliances (refrigerators or washing machines etc.) that are typically finished in white enamel

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.