Nghĩa tiếng Việt của
black and white
1. đen trắng, không có màu sắc khác
Cấu trúc: black-and-white photograph/film · print something in black and white
The archive contains black-and-white photographs of the old station.
Kho lưu trữ có những bức ảnh đen trắng về nhà ga cũ.
The documentary was filmed in black and white.
Bộ phim tài liệu được quay bằng hai màu đen trắng.
2. được trình bày bằng văn bản rõ ràng, có thể kiểm chứng
Cấu trúc: in black and white · have something in black and white
Please put the agreed changes in black and white.
Vui lòng ghi rõ những thay đổi đã thống nhất thành văn bản.
The warranty terms are set out in black and white.
Các điều khoản bảo hành được ghi rõ bằng văn bản.
3. rõ ràng thành hai phía đối lập, không tính đến sắc thái trung gian
Cấu trúc: see something in black and white · a black-and-white view
The issue is more complex than a simple black-and-white choice.
Vấn đề phức tạp hơn một lựa chọn trắng đen đơn giản.
He tends to see workplace disagreements in black and white.
Anh ấy thường nhìn bất đồng nơi công sở theo hướng chỉ có hai phía đúng sai.
Lưu ý: Trước danh từ, cụm tính từ thường có gạch nối (black-and-white); in black and white thường chỉ văn bản hoặc cách nhìn phân đôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a black-and-white photograph or slide (Synonyms: monochrome)
- communication by means of written symbols (either printed or handwritten) (Synonyms: written communication, written language)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.