Nghĩa tiếng Việt của
blank
Phiên âm Mỹ /blæŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blank" phát âm Mỹ /blæŋk/ — audio file: blank.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
để trống, để trắng (tờ giấy...)
a blank page — một trang để trắng
a blank cheque — một tờ séc để trống
a blank space — một quãng trống
trống rỗng; ngây ra, không có thần (cái nhìn...)
a blank existence — một cuộc đời trống rỗng
a blank look — cái nhìn ngây dại
his money is completely blank on the subject — về vấn đề đó anh ta không nhớ được tí gì
không nạp chì (đạn); giả
blank cartridge — đạn không nạp chì
blank window — cửa sổ giả
bối rối, lúng túng
to look blank — có vẻ bối rối, lúng túng
hoàn toàn tuyệt đối
blank silence — sự yên lặng hoàn toàn
blank despair — nỗi thất vọng hoàn toàn
không vần (thơ)
blank verse — thơ không vần
danh từ
chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống
to fill the blank — điền vào những chỗ để trống
sự trống rỗng
his mind is a complete blank — đầu óc anh ta trống rỗng
nỗi trống trải
what a blank such a life is! — cuộc sống như vậy thật trống rỗng quá!
đạn không nạp chì ((cũng) blank cartridge)
vé xổ số không trúng
to draw a blank — không trúng số; ((nghĩa bóng)) thất bại
phôi tiền (mảnh kim loại để rập thành đồng tiền)
(Mỹ) mẫu in có chừa chỗ trống
(Mỹ) điểm giữa bia tập bắn; đích
to fire points blank — chĩa súng thẳng sát đích mà bắn, dí súng tận nơi mà bắn
ngoại động từ
(Mỹ), (thể dục,thể thao) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn (đội bạn)
Chuyên ngành kinh tế
chỗ để trắng
chỗ trống
chừa trống
giấy khống chỉ
khoảng trống (trong đồ hộp)
mẫu in chừa trống
phần để trống
phiếu chừa trống (để điền vào)
trắng
Chuyên ngành kỹ thuật
bán thành phẩm
cụt
để trống
khoảng trắng
khoảng trống
khoảng vượt
không tải
phôi
rỗng
số không
sự dự trữ
trắng
trống
trống rỗng
xóa
xóa bỏ
xung triệt
Lĩnh vực: xây dựng
cạn trắng
điểm rỗng
phôi tiền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dập phôi cắt phôi
phân dao
Lĩnh vực: toán & tin
để trắng
phần trống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blank page; draw a blank; blank expression
Dễ nhầm
- blank means empty/unmarked or without a result; empty emphasizes nothing inside
Mẫu câu giá trị
- “Leave the last line blank for the office to complete.” (Để trống dòng cuối để văn phòng điền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật