Nghĩa tiếng Việt của
light
Phiên âm Mỹ /laɪt/
Transcript: từ "light" phát âm Mỹ /laɪt/ — audio file: light.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #349) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
to stand in somebody's light — đứng lấp bóng ai; (nghĩa bóng) làm hại ai, cản trở ai làm việc gì
in the light of these facts — dưới ánh sáng của những sự việc này
to see the light — nhìn thấy ánh sáng mặt trời; (nghĩa bóng) sinh ra đời
to bring to light — (nghĩa bóng) đưa ra ánh sáng, khám phá
to come to light — ra ánh sáng, lộ ra
nguồn ánh sáng, đèn đuốc
traffic lights — đèn giao thông
lửa, tia lửa; diêm, đóm
to strike a light — bật lửa, đánh diêm
give me a light, please — làm ơn cho tôi xin tí lửa
(số nhiều) sự hiểu biết, trí thức, trí tuệ, chân lý
to do something according to one's lights — làm gì theo sự hiểu biết của mình
trạng thái, phương diện, quan niệm
in a good light — ở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
to place something in a good light — trình bày cái gì một cách tốt đẹp
in a wrong light — quan niệm sai, hiểu sai
the thing now appears in a new light — sự việc bây giờ biểu hiện ra dưới một trạng thái mới
sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ
(tôn giáo) ánh sáng của thượng đế
sinh khí, sự tinh anh; ánh (mắt); (thơ ca) sự nhìn
(số nhiều) (từ lóng) đôi mắt
cửa, lỗ sáng
men of light and leading — những người có uy tín và thế lực
(số nhiều) khả năng
according to one's lights — tuỳ theo khả năng của mình
(nghệ thuật) chỗ sáng (trong bức tranh)
tính từ
sáng sủa, sáng
nhạt (màu sắc)
light blue — xanh nhạt
ngoại động từ lit, lighted
đốt, thắp, châm, nhóm
to light a fire — nhóm lửa
soi sáng, chiếu sáng
soi đường
((thường) + up) làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên (nét mặt, khoé mắt)
the news of the victory lighted up their eyes — tin chiến thắng làm cho mắt họ ngời lên
nội động từ
((thường) + up) đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa
it is time to light up — đã đến giờ lên đèn
thắp, đốt, bắt lửa, bén lửa
this lamp does not light well — cái đèn này khó thắp
((thường) + up) sáng ngời, tươi lên
face lights up — nét mặt tươi hẳn lên
to light into
(Mỹ), (từ lóng) tấn công
mắng mỏ
to light out
(Mỹ), (từ lóng) thình lình bỏ đi
nội động từ lit, lighted
đỗ xuống, đậu (chim), xuống
(+ upon) tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải
tính từ
nhẹ, nhẹ nhàng
as light as a feather — nhẹ như một cái lông
light food — đồ ăn nhẹ
light sleep — giấc ngủ nhẹ nhàng
a light sleeper — người tỉnh ngủ
a light task — công việc nhẹ
a light punishment — sự trừng phạt nhẹ
light wine — rượu vang nhẹ
light ship — tàu đã dỡ hàng
light marching order — lệnh hành quân mang nhẹ
light cavalry — kỵ binh vũ trang nhẹ
nhanh nhẹn
to be light of foot — bước đi nhanh nhẹn
nhẹ nhàng, thanh thoát, dịu dàng, thư thái
light touch — cái vuốt nhẹ nhàng
with a light hand — nhẹ tay; khôn khéo
with a light heart — lòng thư thái, lòng băn khoăn lo âu gì
light music — nhạc nhẹ
light comedy — kịch cui nhẹ nhàng
khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp; lăng nhăng; lẳng lơ, đĩ thoã
a light woman — người đàn bà lẳng lơ
tầm thường, không quan trọng
a light talk — chuyện tầm phào
to make light of — coi thường, coi rẻ, không chú ý đến, không quan tâm đến
to have light fingers
có tài xoáy vặt
phó từ
nhẹ, nhẹ nhàng
to tread light — giảm nhẹ
light come light go
(xem) come
to sleep light
ngủ không say, ngủ dể tỉnh
Chuyên ngành kinh tế
ánh sáng
cân thiếu
không đậm
không tải
nhẹ
tầm thường
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng
chiếu sáng
cửa sổ
dễ sử dụng
đèn
đèn biển
đèn chiếu
đốt (đèn)
hải đăng
ít
làm giảm nhẻ
lỗ sáng
lửa
nguồn ánh sáng
nguồn sáng
nhanh
nhẻ
nhẹ nhàng
nhỏ bé
nhóm (lửa)
sáng
sáng sủa
soi sáng
sự chiếu sáng
sự đốt lửa
sự thắp sáng
yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đèn xe
Lĩnh vực: điện
sáng lên
thắp sáng
Chuyên ngành kỹ thuật
ánh sáng
chiếu sáng
cửa sổ
dễ sử dụng
đèn
đèn biển
đèn chiếu
đốt (đèn)
hải đăng
ít
làm giảm nhẻ
lỗ sáng
lửa
nguồn ánh sáng
nguồn sáng
nhanh
nhẻ
nhẹ nhàng
nhỏ bé
nhóm (lửa)
sáng
sáng sủa
soi sáng
sự chiếu sáng
sự đốt lửa
sự thắp sáng
yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đèn xe
Lĩnh vực: điện
sáng lên
thắp sáng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- light = ánh sáng/nhẹ: "light traffic" (đường vắng), "a light meal" (bữa ăn nhẹ); turn on/off the light = bật/tắt đèn.
- light — lit, lit (hoặc lighted): "He lit a candle."
- lighter = nhẹ hơn: "a lighter backpack".
Dễ nhầm
- light (adj) vs lightly (adv): "a light snack" (adj); "sleep lightly" (ngủ nhẹ, adv).
- lighten = làm sáng/nhẹ bớt; lighting = hệ thống đèn.
Mẫu câu giá trị
- "Keep the workload light during exam week." (giữ khối lượng nhẹ tuần thi).
- "Traffic was light, so we arrived early." (đường vắng nên tới sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật