Nghĩa tiếng Việt của

transport

Phiên âm Mỹ /tɹænˈspɔɹt/ BrE /trænˈspɔːt/

Transcript: từ "transport" phát âm Mỹ /tɹænˈspɔɹt/ Anh /trænˈspɔːt/ — audio file: transport.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1210) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự chuyên chở, sự vận tải
the transport of passengers and goods — sự chuyên chở hành khách và hàng hoá
phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển
tàu chở quân ((cũng) troop-transport)
sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt
a transport of delight — sự hết sức vui thích
to be in a transport of rage (fury) — nổi cơn thịnh nộ
to be in transports — hoan hỉ, vui tưng bừng, mừng quýnh lên
(pháp lý) người bị đầy, người bị tội phát vãng
ngoại động từ
chuyên chở, vận tải
gây xúc cảm mạnh
to be transported with joy — hoan hỉ, tưng bừng vui, mừng quýnh lên
to be transported with rage (fury) — giận điên lên
(pháp lý) đày; kết tội phát vãng
Chuyên ngành kinh tế
chuyên chở
công cụ vận tải
phương tiện vận chuyển
tàu chở quân
vận chuyển
vận tải
xe cộ
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyên chở
đầu mối giao thông
giao thông
phương tiện giao thông
phương tiện vận chuyển
sự chuyển
sự chuyên chở
sự chuyên trở
sự vận chuyển
sự vận tải
vận chuyển
vận tải
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chuyên trở
Lĩnh vực: xây dựng
phương tiên giao thông
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự vận chuyển phù sa (trong lòng chảy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật