Nghĩa tiếng Việt của
transportation
Phiên âm Mỹ /ˌtɹænspɚˈteɪʃən/ BrE /ˌtrænspəˈteɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "transportation" phát âm Mỹ /ˌtɹænspɚˈteɪʃən/ Anh /ˌtrænspəˈteɪʃən/ — audio file: transportation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2703) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự chuyên chở, sự vận tải
transportation by air — sự chuyên chở bằng được hàng không
(pháp lý) sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày
to be sentenced to transportation for life — bị kết án đày chung thân
(Mỹ) phiếu vận tải, vé (tàu, xe)
Chuyên ngành kinh tế
phương tiện vận tải
sự bơm theo đường ống
sự chuyên chở
sự vận tải
Chuyên ngành kỹ thuật
giao thông
sự chuyên chở
sự giao lưu
sự vận chuyển
sự vận tải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public transportation; means of transportation; transportation costs
Dễ nhầm
- transportation is common in US English; transport is more common in British English
Mẫu câu giá trị
- “The hotel offers free transportation from the station.” (Khách sạn cung cấp phương tiện đưa đón miễn phí từ nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật