Nghĩa tiếng Việt của

public transport

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. giao thông công cộng — hệ thống xe buýt, tàu và các phương tiện dùng chung phục vụ việc đi lại của công chúng

Cấu trúc: use/take public transport · public-transport system · improve public transport

Reliable public transport can reduce the number of cars in city centres.

Giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm số ô tô trong trung tâm thành phố.

The new housing area is not well served by public transport.

Khu nhà ở mới chưa được phục vụ tốt bởi phương tiện công cộng.

Lưu ý: Public transport phổ biến trong Anh-Anh; Anh-Mỹ thường dùng public transportation. Cụm danh từ này thường không có mạo từ a.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

public transport B1

noun

  1. conveyance for passengers or mail or freight

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.