Nghĩa tiếng Việt của
ecstasy
Phiên âm Mỹ /ˈɛkstəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ecstasy" phát âm Mỹ /ˈɛkstəsi/ — audio file: ecstasy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trạng thái mê ly
an ecstasy of happiness — sự sướng mê
(y học) trạng thái ngây ngất
trạng thái thi tứ dạt dào
trạng thái xuất thần, trạng thái nhập định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in ecstasy; a state of ecstasy; ecstasy → overwhelming happiness
Dễ nhầm
- ecstasy is an intense feeling of happiness or excitement; it can also refer to the illegal drug called Ecstasy
Mẫu câu giá trị
- “The fans were in ecstasy after the final goal.” (Người hâm mộ vỡ òa sung sướng sau bàn thắng cuối cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật