Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với transport?
“transport” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ecstasy, delight, channel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. transport (BrE) vs transportation (AmE) — bài thi Anh dùng transport cho giao thông công cộng. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
transport (BrE) vs transportation (AmE) — bài thi Anh dùng transport cho giao thông công cộng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ecstasy | /ˈɛkstəsi/ | gần nhất về nghĩa |
| delight | /dɪˈlaɪt/ | học thuật/trung tính |
| channel | /ˈtʃænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| carry | /ˈkæɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transfer | /tɹænˈsfɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| send | /sɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ship | /ʃɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transportation | /ˌtɹænspɚˈteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “transport” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ecstasy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Free public transport lifted ridership overnight.
giao thông công cộng miễn phí nâng số hành khách ngay lập tức - Older residents depend on community transport.
người lớn tuổi dựa vào xe cộng đồng - the transport of passengers and goods
sự chuyên chở hành khách và hàng hoá