Nghĩa tiếng Việt của
through
Phiên âm Mỹ /θɹu/ BrE /θru/
Transcript: từ "through" phát âm Mỹ /θɹu/ Anh /θru/ — audio file: through.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #108) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ
qua, xuyên qua, suốt
to walk through a wood — đi xuyên qua rừng
to look through the window — nhìn qua cửa sổ
to get through an examination — thi đỗ, qua kỳ thi trót lọt
to see through someone — nhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai
through the night — suốt đêm
do, vì, nhờ, bởi, tại
through whom did you learn that? — do ai mà anh biết điều đó?
through ignorance — do (vì) dốt nát
phó từ
qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối
the crowd was so dense that I could not get through — đám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
to sleep the whole night through — ngủ suốt cả đêm
to read a book through — đọc cuốn sách từ dầu đến cuối
the train runs through to Hanoi — xe lửa chạy suốt tới Hà nội
đến cùng, hết
to go through with some work — hoàn thành công việc gì đến cùng
hoàn toàn
to be wet through — ướt như chuột lột
đã nói chuyện được (qua dây nói); (Mỹ) đã nói xong (qua dây nói)
all through
suốt từ đầu đến cuối
I knew that all through — tôi biết cái đó từ đầu đến cuối
to be through with
làm xong, hoàn thành (công việc...)
đã đủ, đã chán; đã mệt (về việc gì)
to drop through
thất bại, không đi đến kết quả nào
tính từ
suốt, thẳng
a through train — xe lửa chạy suốt
a through ticket — vé suốt
a through passenger — khác đi suốt
Chuyên ngành kinh tế
sản phẩm lọt sàng
Chuyên ngành kỹ thuật
qua
xuyên
xuyên qua
Lĩnh vực: toán & tin
suốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- through = xuyên QUA BÊN TRONG: "through the tunnel" — khác across (băng qua bề mặt): "across the street".
- through = nhờ/via: "learn through practice".
- through = từ đầu đến cuối: "read it through"; throughout = suốt toàn bộ.
Dễ nhầm
- through vs thorough: qua (giới từ) vs kỹ lưỡng (tính từ) — nhìn gần, nghĩa xa.
Mẫu câu giá trị
- "She succeeded through consistency, not talent." (nhờ đều đặn chứ không nhờ tài năng).
- "The train goes through three provinces." (chạy xuyên ba tỉnh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật