Nghĩa tiếng Việt của
follow through
Mục trong từ điển mở: “follow-through”.
1. tiếp tục hành động đến khi hoàn thành, thay vì dừng giữa chừng
Cấu trúc: follow through on a promise/plan · follow through with an action
The manager followed through on the promise to review salaries.
Quản lý thực hiện đúng lời hứa xem xét lại tiền lương.
A good idea matters only if the team follows through.
Một ý tưởng tốt chỉ có ý nghĩa nếu cả nhóm theo đuổi đến cùng.
2. (thể thao) tiếp tục động tác sau khi đánh/ném/đá bóng để hoàn tất kỹ thuật
Cấu trúc: follow through on a shot/swing · a smooth follow-through
The coach reminded her to follow through on the tennis serve.
Huấn luyện viên nhắc cô hoàn tất động tác sau cú giao bóng tennis.
His golf swing had a controlled follow-through.
Cú đánh golf của anh có động tác kết thúc được kiểm soát.
Lưu ý: Follow through on something thường nói về thực hiện lời hứa/kế hoạch; trong thể thao, follow-through viết có gạch nối là động tác kết thúc sau khi đánh bóng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
follow-through
noun
- carrying some project or intention to full completion
"I appreciated his follow-through on his promise" - the act of carrying a stroke to its natural completion
"his follow-through was straight down the line toward the target"
"squash can be dangerous if your opponent has a long follow-through"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.