Nghĩa tiếng Việt của

see through

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “see-through”.

1. nhìn xuyên qua vật trong suốt

Cấu trúc: see through glass/water · a see-through material · be able to see through something

You can see through the clear panel into the next room.

Bạn có thể nhìn xuyên qua tấm vách trong suốt sang phòng bên cạnh.

The curtains were made from a thin, see-through fabric.

Rèm được làm từ loại vải mỏng nhìn xuyên qua được.

2. nhận ra sự thật, lời nói dối hoặc ý đồ ẩn giấu

Cấu trúc: see through a lie/excuse/trick · see through somebody's intentions

The interviewer saw through his rehearsed answer.

Người phỏng vấn nhận ra câu trả lời đã được tập dượt của anh ta.

She quickly saw through the fake offer.

Cô nhanh chóng nhận ra lời đề nghị giả mạo.

3. kiên trì thực hiện việc gì đến khi hoàn tất

Cấu trúc: see something through · see a project/plan through to the end

They promised to see the renovation through despite the delays.

Họ hứa sẽ theo đuổi việc cải tạo đến cùng dù bị chậm trễ.

It took months to see the research project through.

Phải mất nhiều tháng mới hoàn tất dự án nghiên cứu.

4. giúp ai vượt qua một giai đoạn khó khăn

Cấu trúc: see somebody through a difficult period/crisis · help somebody see something through

Her friends helped see her through a difficult year.

Bạn bè giúp cô vượt qua một năm khó khăn.

The emergency fund saw the family through the winter.

Quỹ khẩn cấp giúp gia đình cầm cự qua mùa đông.

Lưu ý: See through có thể là nhìn xuyên qua vật trong suốt, nhận ra sự thật/ý đồ ẩn sau lời nói, hoặc kiên trì làm xong việc khó. Cấu trúc see somebody through something còn có nghĩa giúp ai vượt qua giai đoạn khó khăn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. remain with until completion
    "I must see the job through"
  2. perceive the true nature of
    "We could see through her apparent calm"
  3. support financially through a period of time
    "The scholarship saw me through college"
    "This money will see me through next month"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.