Nghĩa tiếng Việt của
pass through
1. đi qua một thành phố hoặc địa điểm trong hành trình, thường chỉ dừng ngắn hoặc không ở lại
Cấu trúc: pass through a town/region · pass through on the way to… · be passing through
We passed through the village on our way to the coast.
Chúng tôi đi qua ngôi làng trên đường ra bờ biển.
Are you staying here, or just passing through?
Bạn ở lại đây hay chỉ đi ngang qua thôi?
2. trải qua một giai đoạn hoặc bước trong quy trình
Cấu trúc: pass through a stage/phase · pass through customs/security
The proposal must pass through several reviews.
Đề xuất phải trải qua một số vòng xem xét.
All visitors pass through security at the entrance.
Tất cả khách tham quan đều qua khu kiểm tra an ninh ở lối vào.
Lưu ý: Pass through có thể chỉ đi xuyên qua một nơi, thường là trên đường đến nơi khác và không ở lại lâu; cũng dùng cho quá trình một người/trải nghiệm đi qua các giai đoạn hoặc thủ tục. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào bổ ngữ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
pass-through
noun
- an opening that resembles a window between two rooms (especially a shelved opening between a kitchen and dining room that is used to pass dishes)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.