Nghĩa tiếng Việt của
go through with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. làm cho trọn, thực hiện đến cùng (việc khó hoặc đã định rồi)
Cấu trúc: go through with something
She nearly cancelled, but she went through with the wedding.
Cô ấy suýt hủy, nhưng cuối cùng vẫn làm đám cưới đến cùng.
Are you sure you want to go through with the deal?
Anh chắc chắn muốn ký thỏa thuận này đến cùng chứ?
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pursue to a conclusion or bring to a successful issue (Synonyms: follow through, follow up, follow out, carry out, implement, put through)
"Did he go through with the treatment?"
"He implemented a new economic plan"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.