Nghĩa tiếng Việt của

get through to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kết nối được (điện thoại) với ai

I couldn't get through to the hotline.

Tôi không gọi được vào đường dây nóng.

2. làm cho (ai) hiểu được

The message finally got through to him.

Cuối cùng nó cũng hiểu ra thông điệp đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.