Nghĩa tiếng Việt của
break through
1. vượt qua được một rào cản hoặc chướng ngại để đi vào hay thoát ra
Cấu trúc: break through a barrier/door/line · break through to somewhere
The rescue team broke through the locked gate.
Đội cứu hộ phá được cổng khóa để đi vào.
Light broke through the clouds after the storm.
Ánh sáng xuyên qua những đám mây sau cơn bão.
2. đạt được tiến triển quan trọng sau thời gian khó khăn hoặc bế tắc
Cấu trúc: break through in research/negotiations · a breakthrough
The researchers finally broke through in their search for a safer material.
Các nhà nghiên cứu cuối cùng đã đạt bước đột phá trong quá trình tìm vật liệu an toàn hơn.
The two sides broke through after weeks of difficult talks.
Hai bên đạt được tiến triển sau nhiều tuần đàm phán khó khăn.
Lưu ý: Break through thường gợi việc vượt một trở ngại; break through (a barrier) có thể dùng nghĩa vật lý, còn break through in sth nói về tiến triển đáng kể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
breakthrough B1 US /brˈeɪkθruː/
noun
- making an important discovery
- a penetration of a barrier such as an enemy's defense
- a productive insight (Synonyms: discovery, find)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.