Nghĩa tiếng Việt của

pull through

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “pull-through”.

1. hồi phục sau bệnh nặng, chấn thương hoặc phẫu thuật

Cấu trúc: pull through after an operation · pull through a serious illness · be expected to pull through

The patient pulled through after several days in intensive care.

Bệnh nhân hồi phục sau vài ngày điều trị tích cực.

2. vượt qua giai đoạn hoặc nhiệm vụ rất khó

Cấu trúc: pull through a crisis · help somebody pull through · pull through together

The community pulled through the crisis by supporting one another.

Cộng đồng vượt qua khủng hoảng nhờ hỗ trợ lẫn nhau.

Her family helped her pull through a difficult year.

Gia đình giúp cô vượt qua một năm khó khăn.

Lưu ý: Pull through thường chỉ hồi phục sau bệnh nặng/phẫu thuật hoặc vượt qua giai đoạn rất khó khăn; có thể dùng nội động từ hoặc pull somebody through để nói ai/cái gì giúp người khác vượt qua. Cụm này thường mang sắc thái hy vọng, động viên.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pull-through

noun

  1. cleaning implement consisting of an oily rag attached by a cord to a weight; is pulled through the barrel of a rifle or handgun to clean it

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.