Nghĩa tiếng Việt của
throughout
Phiên âm Mỹ /θɹˈuaʊt/ BrE /θrˈuaʊt/
Transcript: từ "throughout" phát âm Mỹ /θɹˈuaʊt/ Anh /θrˈuaʊt/ — audio file: throughout.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #897) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
giới từ & phó từ
từ đầu đến cuối, khắp, suốt
throughout his life — suốt đời anh ta
throughout the year — suốt năm
throughout the world — khắp thế giới
the house is well furnished throughout — khắp nhà đều có đầy đủ đồ đạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- throughout = suốt (toàn bộ thời gian/không gian) (prep): throughout the year (suốt năm), throughout the country (trên khắp cả nước) — Task 1/2 chuẩn;
- throughout = từ đầu tới cuối (một sự việc): calm throughout the storm;
- through = xuyên qua một điểm; throughout phủ toàn bộ.
Dễ nhầm
- throughout (toàn bộ phủ kín) vs during (trong suốt khoảng — nhẹ hơn) vs across (khắp bề mặt/phạm vi).
Mẫu câu giá trị
- "Rain fell throughout the weekend." (mưa rả suốt cuối tuần).
- "The practice tests stay free throughout the year." (đề luyện miễn phí quanh năm — đúng tinh thần dự án!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật