Nghĩa tiếng Việt của
go through
1. trải qua một giai đoạn khó khăn hoặc kinh nghiệm đáng kể
Cấu trúc: go through a difficult time/change · go through an experience
The family went through a difficult year after the move.
Gia đình trải qua một năm khó khăn sau khi chuyển nhà.
New employees go through several weeks of training.
Nhân viên mới trải qua vài tuần đào tạo.
2. xem xét từng thứ hoặc sử dụng hết một nguồn lực
Cấu trúc: go through documents/records · go through money/supplies
The auditors went through every invoice.
Kiểm toán viên kiểm tra từng hóa đơn.
The repair work went through most of the spare parts.
Công việc sửa chữa đã dùng gần hết linh kiện dự phòng.
Lưu ý: Go through a difficult time là trải qua; go through documents là xem xét; go through supplies là dùng hết. Thường cần dựa vào tân ngữ để chọn nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- apply thoroughly; think through (Synonyms: work through, run through)
"We worked through an example" - eat up completely, as with great appetite (Synonyms: devour, demolish, down, consume)
"Some people can down a pound of meat in the course of one meal"
"The teenagers demolished four pizzas among them" - undergo or live through a difficult experience (Synonyms: experience, see)
"We had many trials to go through"
"he saw action in Viet Nam"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.