Nghĩa tiếng Việt của
breakthrough
Phiên âm Mỹ /ˈbɹeɪkˌθɹu/ BrE /ˈbreɪkˌθru/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breakthrough" phát âm Mỹ /ˈbɹeɪkˌθɹu/ Anh /ˈbreɪkˌθru/ — audio file: breakthrough.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) sự chọc thủng phòng tuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm gãy
giao thoa
lỗ thủng
Lĩnh vực: xây dựng
chỗ thủng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự ngắt xuyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scientific breakthrough; breakthrough agreement; break through
Dễ nhầm
- a breakthrough is an important discovery or advance; progress is a general improvement over time
Mẫu câu giá trị
- “The researchers announced a breakthrough in cancer treatment.” (Các nhà nghiên cứu công bố bước đột phá trong điều trị ung thư.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật