Nghĩa tiếng Việt của

theme park

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. công viên chủ đề, công viên giải trí có trò chơi và hoạt động xoay quanh một ý tưởng/chủ đề thống nhất

Cấu trúc: visit/go to a theme park · a western/science-fiction theme park · rides at a theme park

The children spent the day at a theme park built around a famous film series.

Bọn trẻ dành cả ngày ở công viên chủ đề được xây dựng quanh một loạt phim nổi tiếng.

The new theme park includes roller coasters, shows and a water-play area.

Công viên chủ đề mới có tàu lượn siêu tốc, các buổi biểu diễn và khu vui chơi dưới nước.

Lưu ý: Theme park là công viên giải trí lớn có các trò chơi và hoạt động xoay quanh một chủ đề, chẳng hạn phim ảnh, lịch sử hoặc miền Viễn Tây. Khác với amusement park nói chung, yếu tố chủ đề thường tạo sự thống nhất cho cảnh quan và hoạt động trong theme park.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an amusement park that is organized around some theme (as the world of tomorrow)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.