Nghĩa tiếng Việt của
them
Phiên âm Mỹ /ðˈɛm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "them" phát âm Mỹ /ðˈɛm/ — audio file: them.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
đại từ
chúng, chúng nó, họ
there were three of them — chúng nó cả thảy có ba đứa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- help them; between them; they → them → their
Dễ nhầm
- them is the object form of they; use they as the subject
Mẫu câu giá trị
- “I left the keys with them at reception.” (Tôi để chìa khóa cho họ ở quầy lễ tân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật