Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với theme?
“theme” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là base, subject, radical; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. theme (chủ đề sâu, lặp xuyên suốt) vs topic (đề tài — đã có note) vs motif (mô-típ nhỏ lặp lại).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
theme (chủ đề sâu, lặp xuyên suốt) vs topic (đề tài — đã có note) vs motif (mô-típ nhỏ lặp lại).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| base | /beɪs/ | gần nhất về nghĩa |
| subject | /səbˈdʒɛkt/ | học thuật/trung tính |
| radical | /ˈɹædəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| idea | /aɪˈdiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stem | /stɛm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| root | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| topic | /ˈtɑpɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “theme” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “base” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Essays drift off the theme halfway.
bài luận hay đi lạc khỏi chủ đề giữa chừng - This year's festival takes water as its theme.
liên hoan năm nay chọn nước làm chủ đề - the theme of a speech
đề tài bài nói