Nghĩa tiếng Việt của

idea

Phiên âm Mỹ /aɪˈdiə/

Transcript: từ "idea" phát âm Mỹ /aɪˈdiə/ — audio file: idea.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #251) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến
a fixed idea — quan niệm cố định
the young idea — lối nghĩ trẻ thơ, trí óc trẻ thơ
ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua
we hadn't the slightest idea of it — chúng tôi không có một ý niệm về cái đó, chúng tôi không biết một chút gì về điều đó
to give an idea of something — cho một ý niệm về vấn đề gì
sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng
I had no idea you could do it — tôi không hình dung được anh có thể làm điều đó
ý định, kế hoạch hành động, ý đồ
what's the big idea? — (mỉa mai) cậu nuôi ý định điên rồ gì trong đầu thế?
man of ideas — người lắm mưu nhiều kế, người có tài xoay
(triết học) mẫu mực lý tưởng (theo Pla-ton); ý niệm của lý trí (theo Căng); đối tượng trực tiếp của nhận thức (theo Đề-các-tơ, Lốc)
Chuyên ngành kỹ thuật
khái niệm
quan niệm
ý tưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật