Nghĩa tiếng Việt của

radical

Phiên âm Mỹ /ˈɹædəkəl/ BrE /ˈrædəkəl/

Transcript: từ "radical" phát âm Mỹ /ˈɹædəkəl/ Anh /ˈrædəkəl/ — audio file: radical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2246) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
gốc, căn bản
radical change — sự thay đổi căn bản
(chính trị) cấp tiến
the Radical Party
đảng Cấp tiến
(toán học) căn
radical function — hàm căn
radical sign — dấu căn
(thực vật học) (thuộc) rễ; mọc ở rễ
(ngôn ngữ học) gốc, (thuộc) gốc từ
danh từ
(triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản
(toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign)
radical of an algebra — căn của một đại số
(hoá học) gốc
(chính trị) người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
(ngôn ngữ học) thán từ
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu căn
gốc
nguyên tố
Lĩnh vực: y học
căn (toán)
gốc (lý)
tận gốc, triệt căn
Lĩnh vực: toán & tin
căn số
đẳng phương

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật