Nghĩa tiếng Việt của
radical
Phiên âm Mỹ /ˈɹædəkəl/ BrE /ˈrædəkəl/
Transcript: từ "radical" phát âm Mỹ /ˈɹædəkəl/ Anh /ˈrædəkəl/ — audio file: radical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
gốc, căn bản
radical change — sự thay đổi căn bản
(chính trị) cấp tiến
the Radical Party
đảng Cấp tiến
(toán học) căn
radical function — hàm căn
radical sign — dấu căn
(thực vật học) (thuộc) rễ; mọc ở rễ
(ngôn ngữ học) gốc, (thuộc) gốc từ
danh từ
(triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản
(toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign)
radical of an algebra — căn của một đại số
(hoá học) gốc
(chính trị) người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
(ngôn ngữ học) thán từ
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu căn
gốc
nguyên tố
Lĩnh vực: y học
căn (toán)
gốc (lý)
tận gốc, triệt căn
Lĩnh vực: toán & tin
căn số
đẳng phương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- radical = triệt để/căn gốc (adj — "radical change"; "radical solutions" — Task 2!
- radical (n) — người cấp tiến (chính trị); toán "radical" (dấu căn!).
- radically (adv — "radically different").
Dễ nhầm
- radical (triệt — chạm gốc) vs drastic (mạnh tay — đã có note dramatic) vs extreme (cực đoan — đã có note).
- "free radical" (gốc tự do — hoá/sức khoẻ!).
Mẫu câu giá trị
- "The surge demanded radical rota reform." (Cơn nước dâng đòi cải cách ca triệt để.)
- "The two plans are radically different at night." (Hai phương án khác nhau căn bản ban đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật