Nghĩa tiếng Việt của

direct tax

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; economics)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế trực thu

Cấu trúc: pay/raise a direct tax · direct taxes on income · distinguish direct tax from indirect tax

Income tax is a major direct tax in many countries.

Thuế thu nhập là một loại thuế trực thu quan trọng ở nhiều nước.

The proposal would shift part of the tax burden from direct to indirect taxes.

Đề xuất sẽ chuyển một phần gánh nặng thuế từ thuế trực thu sang thuế gián thu.

Lưu ý: Direct tax là loại thuế được áp trực tiếp lên thu nhập, lợi nhuận hoặc tài sản của người/tổ chức chịu thuế, chẳng hạn thuế thu nhập. Cách phân loại thuế có thể khác giữa các hệ thống; thường đối chiếu direct tax với indirect tax như thuế bán hàng, được thu qua giao dịch mua bán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax paid directly by the person or organization on whom it is levied

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — h (í)
T — O (E)