Nghĩa tiếng Việt của
taxes
Phiên âm Mỹ /tæksɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "taxes" phát âm Mỹ /tæksɪz/ — audio file: taxes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-nộp thuế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay taxes; income taxes; tax → taxes
Dễ nhầm
- taxes are compulsory payments to a government; a fee is usually paid for a particular service
Mẫu câu giá trị
- “The new policy changes how small businesses pay taxes.” (Chính sách mới thay đổi cách doanh nghiệp nhỏ nộp thuế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật