Nghĩa tiếng Việt của

council tax

Cụm từnoun phrase (uncountable; British)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế hội đồng/thuế nhà ở địa phương tại Anh

Cấu trúc: pay council tax · a council-tax bill · council tax band/rates

The tenant pays council tax directly to the local authority.

Người thuê nhà nộp thuế địa phương trực tiếp cho chính quyền.

Their council tax bill rose after the property was reassessed.

Hóa đơn thuế địa phương của họ tăng sau khi căn nhà được định giá lại.

Lưu ý: Council tax là khoản thuế địa phương ở Anh áp dụng chủ yếu với nhà ở, dùng tài trợ các dịch vụ của chính quyền địa phương. Mức phải nộp thường phụ thuộc vào hạng định giá bất động sản và chính sách khu vực; không có tương đương hoàn toàn ở mọi nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax levied on households by local authorities; based on the estimated value of the property and the number of people living in it

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
V — ă (n)
T — O (E)