Nghĩa tiếng Việt của
inheritance tax
1. thuế thừa kế — khoản thuế liên quan đến tài sản được chuyển khi một người qua đời; cách tính và người có nghĩa vụ nộp tùy luật từng nước
Cấu trúc: pay/be liable for inheritance tax · inheritance-tax rules/rate · an inheritance-tax threshold
The family sought advice about inheritance tax before transferring the property.
Gia đình xin tư vấn về thuế thừa kế trước khi chuyển nhượng tài sản.
The inheritance-tax rules differ between the two countries.
Quy định thuế thừa kế khác nhau giữa hai quốc gia.
Lưu ý: Tên gọi không thống nhất về mặt pháp lý giữa các nước: có nơi thuế áp lên người thừa kế, nơi khác đánh thuế vào di sản trước khi phân chia. Không nhầm với estate tax trong hệ thống có phân biệt hai loại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a tax on the estate of the deceased person (Synonyms: estate tax, death tax, death duty)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.