Nghĩa tiếng Việt của

poll tax

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế thân/thuế đầu người; khoản thuế có mức cố định áp dụng cho từng cá nhân đủ điều kiện

Cấu trúc: impose/abolish a poll tax · pay a poll tax · poll-tax policy

The poll tax was widely criticized as unfair to low-income residents.

Thuế đầu người bị chỉ trích rộng rãi vì bất công với cư dân thu nhập thấp.

The government later abolished the poll tax.

Chính phủ sau đó bãi bỏ thuế thân.

Lưu ý: Poll tax là thuế đánh theo đầu người với mức cố định cho mỗi người hoặc mỗi người trưởng thành, thay vì tính theo thu nhập hay giá trị tài sản; thuật ngữ thường gắn với các tranh luận/lịch sử về công bằng và quyền bầu cử. Cách đánh thuế cụ thể phụ thuộc luật từng nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax of a fixed amount per person and payable as a requirement for the right to vote

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
B — ả (n)
T — O (E)