Nghĩa tiếng Việt của
assignment
Phiên âm Mỹ /əˈsaɪnmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assignment" phát âm Mỹ /əˈsaɪnmənt/ — audio file: assignment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giao việc, sự phân công; (Mỹ) việc được giao, việc được phân công
sự chia phần
sự cho là, sự quy cho
assignment of reason — sự cho là có lý do
(pháp lý) sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng
Chuyên ngành kinh tế
bổ dụng
bổ nhiệm
chuyển tên người sở hữu
công việc được giao
nhiệm vụ
phân công
sự chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi, trái khoản ...)
sự phân phối
việc chuyển nhượng chứng từ chuyển nhượng
Chuyên ngành kỹ thuật
gán
sự cài đặt
sự chuyển nhượng
sự phân bố
sự phân bổ
sự thiết lập
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chuyển nhượng
nhượng lại
Lĩnh vực: xây dựng
chuyển nhượng hợp đồng
phân công
sự ấn định
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đợt công tác
Lĩnh vực: toán & tin
phép gán
sự gán
sự phân công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- complete/submit an assignment; assignment to a location; assign
Dễ nhầm
- assignment can be schoolwork or a task/posting; homework is specifically work done for school at home
Mẫu câu giá trị
- “The students submitted their assignments online.” (Học sinh nộp bài tập qua mạng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật