Nghĩa tiếng Việt của
task force
1. nhóm công tác được lập tạm thời để giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể
Cấu trúc: set up/establish a task force · a task force on education · lead/join a task force
The city set up a task force to improve safety around the schools.
Thành phố lập một nhóm công tác để cải thiện an toàn quanh các trường học.
A task force of engineers and doctors reviewed the emergency plan.
Một nhóm công tác gồm kỹ sư và bác sĩ rà soát kế hoạch khẩn cấp.
2. lực lượng quân sự được tập hợp và điều động cho một nhiệm vụ hoặc địa điểm nhất định
Cấu trúc: a military/naval task force · deploy/send a task force · a joint task force
A naval task force was sent to protect the shipping route.
Một lực lượng đặc nhiệm hải quân được cử đi bảo vệ tuyến hàng hải.
The joint task force brought together personnel from several services.
Lực lượng đặc nhiệm liên quân tập hợp nhân sự từ nhiều quân chủng.
Lưu ý: Task force là nhóm được lập ra để xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể; thành viên có thể đến từ nhiều cơ quan. Trong quân sự, cụm cũng chỉ lực lượng được tổ chức và điều động tới một địa điểm. Các kết hợp thường gặp: set up, appoint, lead hoặc join a task force.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a temporary military unit formed to accomplish a particular objective
- a semipermanent unit created to carry out a continuing task
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.