Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với task?
“task” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là project, job, labor; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "task" ≠ "job": job là công việc/ngành nghề dài hạn ("a full-time job"); task là một việc cụ thể có đầu có cuối.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"task" ≠ "job": job là công việc/ngành nghề dài hạn ("a full-time job"); task là một việc cụ thể có đầu có cuối.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| project | /ˈpɹɑdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| job | /dʒɑb/ | học thuật/trung tính |
| labor | /ˈleɪbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| tax | /tæks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| work | /wɝk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mission | /ˈmɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| employment | /ɛmˈplɔɪmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “task” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “project” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Caring for ageing parents is a difficult task for many working couples.
Chăm sóc cha mẹ già là nhiệm vụ khó khăn với nhiều cặp vợ chồng đi làm. - Reducing plastic waste is an urgent task for governments worldwide.
Giảm rác nhựa là nhiệm vụ cấp bách với chính phủ toàn cầu. - a difficult task
một nhiệm vụ khó khăn