Nghĩa tiếng Việt của
metric system
1. hệ mét, hệ đo lường dùng các đơn vị như mét, gam/kilôgam và lít
Cấu trúc: use the metric system · convert to the metric system · metric units of measurement
The school teaches pupils to measure distance using the metric system.
Trường dạy học sinh đo khoảng cách bằng hệ mét.
The recipe gives both metric and imperial measurements.
Công thức ghi cả số đo theo hệ mét lẫn hệ đo lường Anh-Mỹ.
Lưu ý: Metric system là tên thông dụng cho hệ đo lường dựa trên các đơn vị như mét, kilôgam và lít; SI (International System of Units) là hệ đơn vị chuẩn hóa chính thức có liên quan. Dùng metric measurements khi nói chung về các số đo theo hệ mét.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a decimal system of weights and measures based on the meter and the kilogram and the second
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.