Nghĩa tiếng Việt của

life support system

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hệ thống thiết bị duy trì các chức năng sống của người bệnh, chẳng hạn hỗ trợ hô hấp hoặc tuần hoàn

Cấu trúc: a life-support system · connect somebody to a life-support system · life-support-system settings

The hospital uses a life support system to assist breathing in critical cases.

Bệnh viện dùng hệ thống duy trì sự sống để hỗ trợ hô hấp trong ca nguy kịch.

The clinical team monitored the life-support system throughout the procedure.

Đội ngũ lâm sàng theo dõi hệ thống hỗ trợ duy trì sự sống trong suốt thủ thuật.

2. hệ thống cung cấp không khí, nước, nhiệt độ và các điều kiện thiết yếu cho người ở trong tàu vũ trụ hoặc môi trường khép kín

Cấu trúc: a spacecraft life-support system · life-support-system failure · maintain a life-support system

The spacecraft’s life support system recycles water for the crew.

Hệ thống duy trì sự sống của tàu vũ trụ tái chế nước cho phi hành đoàn.

Engineers tested the life-support system before launch.

Các kỹ sư thử nghiệm hệ thống hỗ trợ sự sống trước khi phóng.

Lưu ý: Life support system thường cần gạch nối khi dùng làm tính từ trước danh từ; cụm này có thể chỉ thiết bị y tế hoặc hệ thống môi trường sống trong phương tiện kín.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

life-support system

noun

  1. medical equipment that assists or replaces important bodily functions and so enables a patient to live who otherwise might not survive (Synonyms: life support)
    "the patient is on life support"
  2. equipment that makes life possible in otherwise deadly environmental conditions (Synonyms: life support)
    "the astronauts relied on their life-support systems"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.