Nghĩa tiếng Việt của

central nervous system

Cụm từnoun phrase (countable; abbreviation CNS)Biên soạn riêng

1. hệ thần kinh trung ương

Cấu trúc: the central nervous system (CNS) · the brain and spinal cord form the CNS · affect the central nervous system

The central nervous system consists of the brain and spinal cord.

Hệ thần kinh trung ương gồm não và tủy sống.

The textbook contrasts the central nervous system with the peripheral nervous system.

Sách giáo khoa so sánh hệ thần kinh trung ương với hệ thần kinh ngoại biên.

Lưu ý: Central nervous system (CNS) gồm não và tủy sống, đóng vai trò trung tâm xử lý và điều phối thông tin của hệ thần kinh. Nó khác với peripheral nervous system (hệ thần kinh ngoại biên), gồm các dây thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the portion of the vertebrate nervous system consisting of the brain and spinal cord (Synonyms: CNS, systema nervosum centrale)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.