Nghĩa tiếng Việt của
nervous system
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. hệ thần kinh
Cấu trúc: the central nervous system · affect/stimulate the nervous system
Caffeine stimulates the nervous system.
Cà phê kích thích hệ thần kinh.
The virus can attack the central nervous system.
Virus có thể tấn công hệ thần kinh trung ương.
Lưu ý: Sinh học: 'central nervous system (CNS)' = não + tủy sống; 'peripheral nervous system' = hệ ngoại biên.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: y học
hệ thần kinh
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the sensory and control apparatus consisting of a network of nerve cells (Synonyms: systema nervosum)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.