Nghĩa tiếng Việt của

unit

Phiên âm Mỹ /ˈjunət/

Transcript: từ "unit" phát âm Mỹ /ˈjunət/ — audio file: unit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #780) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
một, một cái
đơn vị
a unit of length — đơn vị đo chiều dài
a unit of weight — đơn vị trọng lượng
a monetary unit — đơn vị tiền tệ
magnetic unit — đơn vị từ
a combat unit — đơn vị chiến đấu
Chuyên ngành kinh tế
đoạn
đơn vị
đơn vị đo lường
hệ thống
lớp
ngăn
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
bộ phận
bộ phận máy
chi tiết
cơ quan
cụm
đơn vị
đơn vị thiết bị
dụng cụ
dụng cụ đo
hệ thống thiết bị
khối
linh kiện
nhóm
máy
tờ
Lĩnh vực: xây dựng
công trình riêng lẻ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật