Nghĩa tiếng Việt của
unit
Phiên âm Mỹ /ˈjunət/
Transcript: từ "unit" phát âm Mỹ /ˈjunət/ — audio file: unit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #780) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
một, một cái
đơn vị
a unit of length — đơn vị đo chiều dài
a unit of weight — đơn vị trọng lượng
a monetary unit — đơn vị tiền tệ
magnetic unit — đơn vị từ
a combat unit — đơn vị chiến đấu
Chuyên ngành kinh tế
đoạn
đơn vị
đơn vị đo lường
hệ thống
lớp
ngăn
thiết bị
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ
bộ phận
bộ phận máy
chi tiết
cơ quan
cụm
đơn vị
đơn vị thiết bị
dụng cụ
dụng cụ đo
hệ thống thiết bị
khối
linh kiện
nhóm
máy
tờ
Lĩnh vực: xây dựng
công trình riêng lẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unit = đơn vị/căn hộ/môn học phần (n): an apartment unit (một căn hộ), Unit 5 (Bài 5 — giáo trình!), "medical unit" (khoa/đơn vị y tế);
- unit = đơn vị đo (unit of measurement); unit price = đơn giá;
- unite (v) = đoàn kết — khác gốc gần, nghĩa khác.
Dễ nhầm
- unit (đơn vị bài/căn/môn) vs lesson (tiết/bài giảng) vs chapter (chương sách).
Mẫu câu giá trị
- "Unit 3 covers collocations." (Bài 3 học collocations — đúng giáo trình IELTS!).
- "Rent for a one-bedroom unit rose 5%." (giá thuê căn một phòng tăng 5%).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật