Nghĩa tiếng Việt của

cooling system

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. hệ thống làm mát

Cấu trúc: a car/engine cooling system · install/repair a cooling system · the cooling system overheats/fails

A leak in the car’s cooling system caused the engine to overheat.

Rò rỉ trong hệ thống làm mát khiến động cơ ô tô quá nóng.

The data centre uses a separate cooling system for its servers.

Trung tâm dữ liệu dùng một hệ thống làm mát riêng cho các máy chủ.

Lưu ý: Cooling system là hệ thống đưa nhiệt ra khỏi thiết bị hoặc không gian để giữ nhiệt độ trong giới hạn cần thiết. Cấu tạo tùy ứng dụng: xe thường tuần hoàn chất làm mát qua động cơ, còn máy tính có thể dùng quạt hoặc tản nhiệt; cụm không mặc định chỉ một loại công nghệ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a mechanism for keeping something cool (Synonyms: cooling)
    "the cooling was overhead fans"
  2. equipment in a motor vehicle that cools the engine (Synonyms: engine cooling system)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.