Nghĩa tiếng Việt của
organization
Phiên âm Mỹ /ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən/ BrE /ˌɔːɡənəˈzeɪʃən/
Transcript: từ "organization" phát âm Mỹ /ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən/ Anh /ˌɔːɡənəˈzeɪʃən/ — audio file: organization.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #512) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự tổ chức, sự cấu tạo
tổ chức, cơ quan
world organizations — các tổ chức quốc tế
Chuyên ngành kinh tế
cơ cấu
cơ quan
tổ chức
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn vị
sự cấu tạo
sự tổ chức
Lĩnh vực: y học
sự mê hóa
sự tổ chức cấu tạo
tổ chức cơ quan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- organization = tổ chức (n): "a non-profit organization" (tổ chức phi lợi nhuận); BrE: organisation.
- organize (v) = tổ chức/sắp xếp: "organize an event" (tổ sự kiện).
- organized = ngăn nắp có hệ thống: "a highly organized person".
Dễ nhầm
- organization (tổ chức) vs institution (định chế lớn: ngân hàng, đại học) vs association (hội đoàn).
Mẫu câu giá trị
- "The organization helps homeless veterans." (tổ chức giúp cựu chiến binh không nhà).
- "She is brilliant at organizing community events." (cô tổ sự kiện cộng đồng cực giỏi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật