Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với system?

“system” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là organization, unit, arrangement; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “system” và “organization”, “unit”, “arrangement” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

“system” và “organization”, “unit”, “arrangement” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
organization/ˌɔɹɡənəˈzeɪʃən/gần nhất về nghĩa
unit/ˈjunət/học thuật/trung tính
arrangement/ɚˈeɪndʒmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
regime/ɹəˈʒim/ngữ cảnh hẹp hơn
establishment/ɪˈstæblɪʃmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
institution/ˌɪnstɪˈtuʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
administration/ædˌmɪnɪˈstɹeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
law/lɔ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “system” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “organization” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu