Nghĩa tiếng Việt của

honor system

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nếp tự nguyện trung thực (tin người tự giác, không kiểm soát)

Cấu trúc: run/be on the honor system

The snack box runs on the honor system.

Thùng đồ ăn vặt ai lấy thì tự trả tiền.

The exam was on the honor system — no proctors.

Bài thi trông cậy tự giác — không có người coi thi.

Lưu ý: Từ Mỹ (Anh Anh viết 'honour'); hay gặp với quầy tự trả tiền, thi tự giác.

Mục từ điển mở (OVDP)

-phương pháp nhận trả

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a system of conduct in which participants are trusted not to take unfair advantage of others
    "the students are on the honor system"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.