Nghĩa tiếng Việt của
arrangement
Phiên âm Mỹ /ɚˈeɪndʒmənt/ BrE /əˈeɪndʒmənt/
Transcript: từ "arrangement" phát âm Mỹ /ɚˈeɪndʒmənt/ Anh /əˈeɪndʒmənt/ — audio file: arrangement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1460) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt
((thường) số nhiều) sự thu xếp, sự chuẩn bị
to make one's own arrangements — tự thu xếp
sự dàn xếp, sự hoà giải
to come to on an arrangement — đi đến chỗ dàn xếp, đi đến chỗ hoà giải
to make arrangements with somebody — dàn xếp với ai
sự cải biên, sự soạn lại (bản nhạc, vở kịch...); bản cải tiến, bản soạn lại
(toán học) sự chỉnh hợp
(kỹ thuật) sự lắp ráp
Chuyên ngành kinh tế
dàn xếp
điều đình
hiệp định
sắp đặt
sự thương lượng
thỏa thuận
Chuyên ngành kỹ thuật
bố cục
bố trí
quy hoạch
sắp xếp
sơ đồ
sự bố cục
sự bố trí
sự chỉnh hợp
sự đặt
sự lắp ráp
sự phối hợp
sự sắp đặt
sự sắp xếp
sự tổ hợp
sự xắp xếp
thiết bị
Lĩnh vực: toán & tin
cách sắp đặt
chỉnh hợp
Lĩnh vực: xây dựng
cách xếp đặt
qui hoạch
sự ghép bộ
sự sửa soạn
sự xếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make an arrangement WITH somebody = thỏa thuận với ai: "made an arrangement with the landlord".
- arrangements (số nhiều) = sắp đặt công việc: "travel arrangements", "finalise the seating arrangements".
- by arrangement = theo thỏa thuận (văn hình thức): "visits by arrangement only".
Dễ nhầm
- arrangement (sự sắp xếp/thỏa thuận cụ thể) vs agreement (hợp đồng/đồng ý — chính thức) vs plan (kế hoạch).
- "flower arrangements" (cắm hoa — nghĩa trang trí).
Mẫu câu giá trị
- "Shift swaps run by arrangement with the matron." (đổi ca theo thỏa thuận với điều dưỡng trưởng).
- "Families finalised funeral arrangements within a day." (các gia đình chốt thủ tục tang lễ trong một ngày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật